key ring

key ring

A man holds a key ring with several keys in his hand.

Định nghĩa

Danh từ: Một vòng tròn bằng kim loại hoặc nhựa dùng để giữ chìa khóa, thường một vòng mở để xỏ nhiều chìa khóa vào.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần một cái móc chìa khóa mới cái của tôi bị hỏng.)
  • ( ấy gắn chìa khóa nhà của mình vào một cái móc chìa khóa đầy màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a key ring": được xỏ trên một móc chìa khóa.

    • All my important keys are on the same key ring. (Tất cả chìa khóa quan trọng của tôi đềutrên cùng một móc chìa khóa.)
  • "key ring holder": người hoặc vật giữ móc chìa khóa (thường phụ kiện nhỏ).

    • The small toy serves as a key ring holder. (Món đồ chơi nhỏ đó dùng làm vật giữ móc chìa khóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Keychain (danh từ): móc chìa khóa (từ đồng nghĩa phổ biến, thường được dùng thay thế cho "key ring").

    • He bought a new keychain for his car keys. (Anh ấy mua một cái móc chìa khóa mới cho chìa khóa xe của mình.)
  • Key fob (danh từ): móc chìa khóa nhỏ, thường chức năng điều khiển từ xa (như mở khóa xe).

    • The key fob for the car has a built-in remote. (Móc chìa khóa của xe tích hợp điều khiển từ xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Móc chìa khóa: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt, tương đương với "key ring".

    • Tôi cần một cái móc chìa khóa để đựng chìa khóa. (I need a key ring to hold keys.)
  • Vòng đựng chìa khóa: cách gọi khác, nhấn mạnh hình dạng vòng tròn.

    • Vòng đựng chìa khóa này bằng kim loại rất bền. (This key ring is made of metal and is very durable.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "key ring". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to put on" (xỏ vào) khi nói về hành động gắn chìa khóa vào móc: - She put her new keys on the key ring. ( ấy xỏ chìa khóa mới vào móc chìa khóa.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "key ring".